Con Đường Chuyển Hóa

Đạo Phật là đạo đưa con người đến giác ngộ giải thoát, gọi là niết-bàn. Con đường đưa đến mục đích tối hậu đó là bát-chánh-đạo. Khái niệm niết-bàn rất dễ bị hiểu lệch lạc rằng đó là một quả vị cao siêu và chẳng có dính dáng gì đến cuộc đời này cả. Thực tế, niết-bàn trong Phật giáo không có nghĩa như vậy. Trong kinh điển Phật giáo thời kỳ đầu, chúng ta thấy, Đức Phật nhiều lần nhấn mạnh rằng giáo pháp Ngài dạy không nhằm mục đích đoạn diệt và mãi mãi từ bỏ cuộc đời, mà đó là con đường chuyển hóa triệt để các thuộc tính tâm lý tiêu cực của con người và chuyển hóa mọi khổ đau trong cuộc đời.

Con đường chuyển hóa đó là bát-thánh-đạo, gồm tám chi phần: Thấy biết chơn chánh, tư duy chơn chánh, nói lời chơn chánh, hành động chơn chánh, làm nghề chơn chánh, nỗ lực chơn chánh, niệm tưởng chơn chánh, và định tâm chơn chánh. Đây là tám yếu tố hay tám nguyên tắc hướng dẫn mà mọi người đều có thể học và áp dụng vào cuộc sống của mình để chuyển hóa các phương diện của bản thân mình trong cuộc sống. Trau dồi và phát triển tám chi phần này là con đường phát triển nhân cách đến mức toàn thiện.

Con đường chuyển hóa với tám yếu tố này bao hàm ba lĩnh vực lớn rất quan trọng của cuộc sống, đó là: tri thức, đạo đức và tâm lực. Hai yếu tố đầu, thấy biết chơn chánh và tư duy chơn chánh, giúp chúng ta có cách nhìn và cách nghĩ phản ánh đúng sự thật. Đây là cơ sở để phát triển tri thức đúng hướng. Ba yếu tố tiếp theo, nói lời chơn chánh, hành động chơn chánh, và làm nghề chơn chánh, giúp chúng ta tạo dựng một nếp sống đạo đức có lợi cho mình và cho người. Ba yếu tố này giúp chúng ta khéo làm chủ lời nói, hành vi và nghề nghiệp của mình để trau dồi đạo đức cá nhân làm nền tảng cho chúng ta tiến vững chắc trên con đường tâm linh. Các nấc thang chính đắp xây con đường tâm lực gồm có nỗ lực chơn chánh, niệm tưởng chơn chánh, và định tâm chơn chánh. Phát triển tâm lực theo ba yếu tố này thoạt nhìn thấy khó. Thế nhưng, nếu chúng ta học cách phát triển tri thức và trau dồi đạo đức chân chánh, thì việc phát triển tâm lực là việc mà mỗi người chúng ta, trẻ hay già, nam hay nữ, giàu hay nghèo, đều có thể làm được. Có cách nhìn và cách nghĩ đúng về bản chất của cuộc sống, nhận ra tầm quan trọng của tâm thức trong mọi phương diện, thì chúng ta sẽ biết cách và có đủ nghị lực để chăm sóc tâm thức của mình ngày càng phát triển. Sống một đời khéo giữ gìn lời nói và hành vi để không gây hại cho ai, hoặc ít nhất là không cố ý làm tổn thương ai, thì lòng ta sẽ thanh thản và yên ổn. Nhờ thanh thản và yên lặng mà càng lúc càng tập trung, càng có sức mạnh, tâm lực càng ổn định và kiên cố.

Khổ đau của con người, của cuộc đời phần lớn là do thiếu tri thức, thiếu đạo đức, và thiếu tự chủ mà ra. Do đó, sống mà biết phát triển tri thức, trau dồi đạo đức, luyện tâm tĩnh lặng thì khổ đau sẽ được chuyển hóa, giảm dần  và không còn nữa. Tuy nhiên, theo tư tưởng Phật giáo, khổ đau không thể nào chuyển hóa tận gốc rễ bằng tri thức. Khổ đau chỉ có thể được chuyển hóa tận gốc rễ bằng trí tuệ. Mà từ tri thức đến trí tuệ là một quãng đường dài.

Tri thức, hiểu theo nghĩa của hai yếu tố ‘thấy biết chơn chánh’ và ‘tư duy chơn chánh’ trong bát-chánh-đạo, chỉ là bước khởi đầu cho quá trình chuyển hóa mà thôi. Vị trí đi đầu của hai yếu tố này trong tám yếu tố có hàm nghĩa đó. Đi đầu để mở đường. Đi đầu để tiến đến các yếu tố tiếp theo. Đi đầu để hỗ trợ các yếu tố kia phát triển. Nhưng muốn đến đích, tức là để đạt đến trí tuệ, tri thức lại cần các yếu tố còn lại kia, nghĩa là cần phải có đạo đức và tâm lực. Không có đạo đức thì tri thức chỉ dậm chân tại chỗ. Không có đạo đức, tâm lực không cao. Người có tri thức mà nền tảng đạo đức không vững và tâm lực yếu, thì tri thức đó không những không phát triển thêm để có thể chuyển thành trí tuệ mà còn có thể sớm héo mòn vì nó không được bám rễ vững chắc. Rõ ràng rằng trên con đường chuyển hóa, các yếu tố này cần tương hỗ nhau để cùng phát triển đến mức toàn thiện.

Nếu chúng ta nhìn sâu và nhận ra khổ đau ở các cấp độ khác nhau mà mình đang trải nghiệm trong cuộc sống, chúng ta sẽ thấy phương pháp chuyển hóa theo bát-chánh-đạo là rất thực tiễn. Con người đau khổ phần lớn là do tâm tánh chưa thuần hóa. Tâm chưa thuần hóa biểu hiện ở những thuộc tính tiêu cực của tâm thức, những hành vi bất thiện của lời nói và hành động. Đây không chỉ là nguyên nhân của mọi khổ đau nơi con người mà còn là gốc rễ của mọi mâu thuẫn và khủng hoảng của xã hội. Do đó, để chuyển hóa khổ đau của cá nhân và giải quyết những mâu thuẫn của xã hội, các yếu tố bất thiện, tiêu cực cần được chuyển hóa ở ngay trong mỗi cá nhân. Đây là con đường chuyển hóa theo Phật giáo. Để dễ hiểu và dễ thực hành, chúng ta có thể mô tả cụ thể hơn quá trình chuyển hóa tâm thức ở ba cấp độ như sau.

Ở cấp độ thô nhất, các yếu tố bất thiện được thể hiện qua lời nói và hành động mà con người có thể dễ dàng quan sát và nhận ra. Khi thuộc tính tâm lý tiêu cực nảy sinh trong tâm thức, thuộc tính đó sẽ được kích hoạt và làm cho con người biểu hiện ra lời nói hoặc hành động bất thiện. Các hành vi bất thiện này có gốc rễ từ những tâm lý tiêu cực lại trở lại nuôi dưỡng các tâm lý tiêu cực đó lớn thêm lên. Do đó, Phật giáo xem việc ngăn chặn sự biểu hiện các hành vi bất thiện, tức là ở cấp độ thô nhất, là bước đầu tiên trên con đường chuyển hóa đạo đức và tâm linh. Phương tiện hỗ trợ nhằm chuyển hóa và phòng tránh các hành vi bất thiện này gồm ba yếu tố thứ 3, 4, và 5 của bát-chánh-đạo.

Thực hành ba yếu tố này là rèn luyện một nguyên tắc sống có chức năng điều chế hành động và lời nói của mình. Chức năng điều chế này được trình bày theo một cách khác trong Phật giáo là năm nguyên tắc đạo đức liên quan đến mạng sống, tài sản, đức hạnh, sự thật và tiêu thụ. Đó là không giết hại, không trộm cắp, không quan hệ bất chính với người không phải vợ hoặc chồng, không nói dối và không tiêu thụ sản phẩm gây nghiện. Các nguyên tắc này giữ gìn không cho chúng ta thể hiện các hành động và lời nói có thể gây tổn hại cho mình và cho người liên quan đến năm phương diện trên. Đây có thể xem là phương diện tiêu cực của các nguyên tắc đó. Gọi là ‘tiêu cực’ là dựa trên hình thức, vì các nguyên tắc này hướng đến ‘ngăn,’ ‘chặn,’ ‘cấm,’ ‘không’ – dừng lại, không làm những điều tổn hại đến mình và người, nhưng thực chất, về tác dụng và hiệu quả, các nguyên tắc mà Đức Phật đưa ra đều có tác động tích cực. Trên phương diện tích cực, các nguyên tắc đạo đức giúp chúng ta trau dồi và nuôi dưỡng các thuộc tính tâm lý tốt và phát triển các hành vi tích cực, chứ không chỉ ‘dừng’ các hành vi tiêu cực tương ứng. Ví dụ, với nguyên tắc thứ nhất, không giết hại không có nghĩa là chỉ tránh giết hại hay làm tổn thương đến mạng sống, mà còn phải biết nuôi dưỡng tấm lòng bi mẫn và cảm thông đối với sự sống của mọi loài, biết bảo vệ sự sống của muôn loài. 

Hành vi bất thiện có xu hướng lặp đi lặp lại nhiều lần chứ không chỉ biểu hiện một lần. Theo thời gian, hành vi đó có thể trở thành thói quen khi tần số lặp lại ngày càng tăng. Người bị cuốn vào vòng xoáy của thói quen bất thiện sẽ là một người đau khổ. Và hơn thế nữa, người đó sẽ là một mối nguy không chỉ cho bản thân và người thân trong gia đình, mà còn là một mối đe dọa cho toàn xã hội. Các nguyên tắc đạo đức sẽ giúp cho người thực hành trở nên thận trọng, cảnh giác về lời nói và hành vi của mình một cách có ý thức. Chúng giúp cho con người sửa đổi và tập thể hiện các hành vi thiện, có khả năng kiềm chế và chuyển hóa các thuộc tính tâm lý tiêu cực trong tâm thức một cách đúng hướng và hiệu quả.

Ở cấp độ thứ hai, các yếu tố bất thiện được biểu hiện qua sự ảnh hưởng của chính các yếu tố này lên các hoạt động cảm tính bên trong. Thuộc tính tiêu cực thường được lồng vào trong các hình thức của tâm lý khó chịu, bực bội, ấm ức và bứt rứt trong lòng. Tâm lý này có thể biểu hiện ra lời nói hoặc hành vi và cũng có thể không. Trong khi đó, các nguyên tắc đạo đức có chức năng ngăn chặn sự biểu hiện này, nhưng không thể đoạn trừ xu hướng biểu hiện đó. Chỉ có sự thanh lặng của tâm thức, tức tâm lực, và bằng nhiều kỹ năng phù hợp ứng đối với điều kiện và đối tượng của tâm thức, mới thực hiện được chức năng này. Trong Phật giáo, có nhiều phương pháp để thanh lặng tâm và phát triển tâm lực. Cụ thể là ba yếu tố của con đường bát-chánh-đạo: nỗ lực chơn chánh, niệm tưởng chơn chánh và định tâm chơn chánh. Khi tâm được thanh lặng nhờ nỗ lực giữ niệm định tĩnh, các xu hướng tiêu cực trong tâm sẽ tự động lắng xuống và dần dần được chuyển hóa.

Ở cấp độ thứ ba, các yếu tố tiêu cực chỉ hoạt động ở dạng các thuộc tính tiềm ẩn và âm ỷ thường xuyên như các mạch nước ngầm. Đó là những thuộc tính tâm lý ngủ ngầm nằm sâu trong tâm thức mỗi người. Tất cả những ai chưa đạt được giác ngộ đều chứa trong tâm các thuộc tính ngủ ngầm này. Để cắt đứt hoàn toàn các thuộc tính ẩn tàng này, người thực hành cần phải sống có nguyên tắc, tâm tĩnh lặng sâu, và có khả năng phát triển nhận thức trực tiếp (trực giác) sâu sắc. Điều này có nghĩa là phải có sự chuyển hóa đáng kể về khả năng nhận thức trực tiếp bản chất của mọi sự vật hiện tượng để thấy được bản chất như thật như chúng đang là. Khả năng này chính là trí huệ. Theo tư tưởng Phật giáo, bản chất của mọi sự vật hiện tượng là không có tự ngã, thay đổi liên tục và có xu hướng đưa đến khổ đau. Trên bề mặt tri thức, chúng ta có thể hiểu bản chất của cuộc sống là như vậy nhờ học hỏi và tiếp thu kiến thức, nhưng tri thức đó không đủ mạnh để chuyển hóa các thuộc tính tâm lý cố chấp lâu đời ngủ ngầm trong tâm. Chỉ có trí huệ khởi sinh từ tâm thức trong sạch và tĩnh lặng mới hiểu thấu đáo bản chất đó và chuyển hóa tận gốc các tâm lý tiêu cực ngủ ngầm mà thôi. Trí huệ đó là một cấp độ khác, cấp độ cao hơn của hai yếu tố đầu của bát-chánh-đạo: thấy biết chơn chánh và tư duy chơn chánh. Đây là cấp độ cao nhất trong quá trình chuyển hóa tâm thức.

Như vậy, trong mỗi con người chúng ta, các yếu tố tiêu cực biểu hiện ở ba cấp độ từ thô đến tế, từ cạn đến sâu là: hành vi, suy cảm và căn tánh. Để chuyển hóa các yếu tố tiêu cực ở ba cấp độ này, Đạo Phật dạy con đường chuyển hóa cũng có ba cấp độ tương ứng. Các nguyên tắc đạo đức giúp chuyển hóa hành vi; tâm lựchay định lực giúp chuyển hóa suy cảm; và trí huệ giúp chuyển hóa căn tánh. Tất nhiên, sự phân ranh giữa các cấp độ về tâm thức cũng như về phương pháp chuyển hóa tâm thức – biểu hiện và tiềm ẩn – chỉ có tính tương đối. Nói tóm lại, con đường chuyển hóa hành vi, chuyển hóa suy cảm, và chuyển hóa căn tánh theo bát-chánh-đạo là con đường chuyển hóa toàn triệt nhất. Đạt đến chỗ thanh lặng toàn triệt đó gọi là niết-bàn. Như vậy, niết-bàn và con đường dẫn đến niết-bàn không phải không liên quan gì đến con người, xã hội và thế giới mà con người đang sống này, mà niết-bàn và con đường dẫn đến niết-bàn nằm ngay trong con người này, ngay giữa cuộc đời này. Con đường dẫn đến niết-bàn là con đường chuyển hóa dần dần, theo từng cấp độ, ở từng phương diện trong mối tương quan tương hỗ với nhau xuyên suốt thời gian. Đó là con đường chuyển hóa hành vi, suy cảm và căn tánh của con người từ thô đến tế, từ hình tướng bên ngoài đến bản chất bên trong. Đó là con đường chuyển hóa con người, xã hội và thế giới, từ tiêu cực trở thành tích cực, từ bất thiện trở thành thiện, từ chưa toàn thiện đến toàn thiện. Đó chính là con đường của tất cả những người học Phật chân chánh vậy.

Giác Kiến

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *

error: Content is protected !!